5CSEBA6U19C7N vs 5CSXFC2C6U23C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA6U19C7N bằng Intel và 5CSXFC2C6U23C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSXFC2C6U23C7N 5CSXFC2C6U23C7N - Cyclone V SX SoC FPGA 25K LE 672-UBGA | Intel

5CSXFC2C6U23C7N - Cyclone V SX SoC FPGA 25K LE 672-UBGA | Intel

5CSXFC2C6U23C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA6U19C7N 5CSXFC2C6U23C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type SoC FPGA (System-on-Chip) —
Series Cyclone V SE Cyclone® V SX
Family Cyclone V —
Logic Elements 110,000 25,000
Processor Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 925 MHz —
FPGA Maximum Frequency 800 MHz —
Process Technology 28 nm low-power 28 nm TSMC low-power
Hộp 484-UBGA (U19) 19x19 mm 672-UBGA (23x23 mm)
Số chân 484 —
User I/O 66 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Operating Temperature Grade Industrial / Commercial —
Memory Interface DDR3 with ECC (via HPS) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Type — SoC FPGA (FPGA + ARM Cortex-A9 HPS)
Maximum User I/Os — 188
Hard Processor System — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Core Frequency — 800 MHz
Core Voltage — 1.1 V
Speed Grade — C7
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead Free — Yes
Form of Terminal — Ball
Package Code — FBGA
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá