5CSEBA6U23C7SN vs 5CSEBA6U23C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA6U23C7SN bằng Intel và 5CSEBA6U23C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSEBA6U23C7SN 5CSEBA6U23C7SN - Cyclone V SE SoC FPGA 110K LE | Intel

5CSEBA6U23C7SN - Cyclone V SE SoC FPGA 110K LE | Intel

5CSEBA6U23C7SN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA6U23C7SN 5CSEBA6U23C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Device Variant 5CSEA6 (U23) —
HPS Core Single ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Clock Frequency 925 MHz 925 MHz
Logic Elements 110,000 LE 110,000
Adaptive Logic Modules (ALMs) 41,910 ALM —
Embedded Memory 5 Mbit —
L1 Cache (Instruction) 32 KB —
L1 Cache (Data) 32 KB —
Number of Cores 1 Core —
User I/Os 145 —
Hộp 672-UBGA (23x23 mm, 27x27 mm body) 672-UBGA (23x23 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
HPS Processor — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with NEON and FPU
DSP Blocks (18x18 multipliers) — 224
Embedded Memory (M10K + MLAB) — approximately 5.7 Mbits
Maximum User I/O — 145
HPS Hard Memory Controller — DDR3, DDR3L, LPDDR2
HPS Peripherals — USB 2.0 OTG, Gigabit Ethernet MAC, CAN, SPI, I2C, UART, NAND/NOR flash controller
Core Voltage — 1.1 V
Process Technology — TSMC 28 nm low-power
Nhiệt độ mối nối hoạt động — 0 C to +85 C (commercial, C6 ordering code)
Speed Grade — C6 (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá