5CSEBA6U23C8N vs 5CSEBA5U23C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA6U23C8N bằng Intel và 5CSEBA5U23C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA6U23C8N 5CSEBA5U23C8N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Logic Elements 110,000 85,000
Embedded Memory 6.144 Mbits Approx. 3.97 Mbits
DSP Blocks 224 (variable-precision) 87 variable-precision DSP blocks
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 600 MHz 600 MHz
Process Technology TSMC 28 nm low-power —
Hộp 672-pin UFBGA (23x23 mm) 672-pin UBG / UFBGA, 23 x 23 mm
User I/O Pins 145 (per Heisener listing) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0 °C to +85 °C (commercial 'C' grade)
Supply Voltage (Core) 1.1 V —
HPS Peripherals USB 2.0 OTG, GbE MAC, DDR3 controller, SD/SDIO/MMC, UART, SPI, I2C, CAN —
FPGA-HPS Interface AXI bridges (32-bit and 64-bit) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
HPS Cores — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Maximum User I/O — 145
Transceivers — 3.125 Gbps (SE variant)
Process Node — 28 nm TSMC low-power
Core Voltage (VCC) — 1.1 V
Memory Interface — DDR3 / DDR3L / LPDDR2 (HPS + FPGA)
Speed Grade — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá