5CSEBA6U23C8N vs 5CSEBA6U23C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSEBA6U23C8N bằng Intel và 5CSEBA6U23C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSEBA6U23C8N 5CSEBA6U23C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SE SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Logic Elements 110,000 110,000
Embedded Memory 6.144 Mbits —
DSP Blocks 224 (variable-precision) —
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 600 MHz —
Process Technology TSMC 28 nm low-power TSMC 28 nm low-power
Hộp 672-pin UFBGA (23x23 mm) 672-UBGA (23x23 mm)
User I/O Pins 145 (per Heisener listing) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Supply Voltage (Core) 1.1 V —
HPS Peripherals USB 2.0 OTG, GbE MAC, DDR3 controller, SD/SDIO/MMC, UART, SPI, I2C, CAN USB 2.0 OTG, Gigabit Ethernet MAC, CAN, SPI, I2C, UART, NAND/NOR flash controller
FPGA-HPS Interface AXI bridges (32-bit and 64-bit) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
HPS Processor — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with NEON and FPU
HPS Maximum Clock Frequency — 925 MHz
DSP Blocks (18x18 multipliers) — 224
Embedded Memory (M10K + MLAB) — approximately 5.7 Mbits
Maximum User I/O — 145
HPS Hard Memory Controller — DDR3, DDR3L, LPDDR2
Core Voltage — 1.1 V
Nhiệt độ mối nối hoạt động — 0 C to +85 C (commercial, C6 ordering code)
Speed Grade — C6 (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá