5CSTFD5D5F31I7N vs 5CEFA9F27C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSTFD5D5F31I7N bằng Intel và 5CEFA9F27C7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5CEFA9F27C7N 5CEFA9F27C7N - Cyclone V E FPGA 301K LE | Intel | FBGA-672

5CEFA9F27C7N - Cyclone V E FPGA 301K LE | Intel | FBGA-672

5CEFA9F27C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSTFD5D5F31I7N 5CEFA9F27C7N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V ST SoC FPGA Cyclone V E
Device Variant 5CSTD5 (F31 speed grade) —
Logic Elements 85K 301,000
HPS Cores Dual ARM Cortex-A9 MPCore —
HPS Debug ARM CoreSight —
HPS Max Frequency 800 MHz —
Hộp 896-FBGA (31x31 mm) 672-ball FBGA (FineLine BGA)
User I/O 288 —
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) —
Process Node 28 nm low-power —
HPS Memory Interface DDR2/DDR3/LPDDR2 controller —
HPS Peripherals EMAC, USB, NAND/NOR flash, I2C, SPI, UART —
FPGA-HPS Bridge AXI/ACP coherent bridge —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Embedded Memory — 14,251,008 bits (14.25 Mbit)
User I/O Pins — 336
Supply Voltage (Core) — 1.13 V
Maximum Operating Frequency — 800 MHz
Package Body Size — 27 mm (F27)
Speed Grade — C7 (commercial)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Packaging — Tray (40 units per tray)
Lead-Free — Yes
Process Technology — 28 nm TSMC low-power

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá