5CSTFD5D5F31I7N vs 5CSEBA5U23I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSTFD5D5F31I7N bằng Intel và 5CSEBA5U23I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSEBA5U23I7N 5CSEBA5U23I7N - Cyclone V SE SoC FPGA 85K LE | Intel

5CSEBA5U23I7N - Cyclone V SE SoC FPGA 85K LE | Intel

5CSEBA5U23I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSTFD5D5F31I7N 5CSEBA5U23I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V ST SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Device Variant 5CSTD5 (F31 speed grade) —
Logic Elements 85K 85,000
HPS Cores Dual ARM Cortex-A9 MPCore —
HPS Debug ARM CoreSight —
HPS Max Frequency 800 MHz —
Hộp 896-FBGA (31x31 mm) 672-UBGA (23x23 mm)
User I/O 288 —
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) —
Process Node 28 nm low-power —
HPS Memory Interface DDR2/DDR3/LPDDR2 controller —
HPS Peripherals EMAC, USB, NAND/NOR flash, I2C, SPI, UART EMAC, USB, SD/MMC, NAND, SPI, UART, I2C
FPGA-HPS Bridge AXI/ACP coherent bridge —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Process Technology — 28 nm
Core Voltage — 1.1 V
HPS CPU — Dual ARM Cortex-A9 MPCore
Debug — ARM CoreSight
Maximum HPS Clock — 800 MHz
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Hot Swap Support — Yes
Cấp MSL — 3
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá