5CSTFD5D5F31I7N vs 5CSEBA6U23I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSTFD5D5F31I7N bằng Intel và 5CSEBA6U23I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSTFD5D5F31I7N 5CSEBA6U23I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V ST SoC FPGA Cyclone V SE SoC FPGA
Device Variant 5CSTD5 (F31 speed grade) —
Logic Elements 85K 110,000
HPS Cores Dual ARM Cortex-A9 MPCore —
HPS Debug ARM CoreSight —
HPS Max Frequency 800 MHz —
Hộp 896-FBGA (31x31 mm) 672-UBGA (UBG A-672) 23x23 mm
User I/O 288 —
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) Industrial (I)
Process Node 28 nm low-power —
HPS Memory Interface DDR2/DDR3/LPDDR2 controller —
HPS Peripherals EMAC, USB, NAND/NOR flash, I2C, SPI, UART —
FPGA-HPS Bridge AXI/ACP coherent bridge —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Process Technology — 28 nm TSMC low-power
Hard Processor System — Dual-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Frequency — 800 MHz
DSP Blocks — 224 (variable-precision)
Embedded Memory — 5,662 Kbits (M10K + MLAB)
Maximum User I/O — 364
Core Voltage — 1.1 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (industrial, junction)
Speed Grade — 7
Lead-Free / RoHS — Yes (Pb-free, N suffix)
DDR Controller — 32-bit DDR3/LPDDR2 with ECC
Configuration — FPGA + HPS integrated SoC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá