5CSTFD6D5F31I7N vs 5CGTFD9A5U19A7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSTFD6D5F31I7N bằng Intel và 5CGTFD9A5U19A7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSTFD6D5F31I7N 5CSTFD6D5F31I7N - Cyclone V ST SoC FPGA 110K LE, 800MHz | Intel

5CSTFD6D5F31I7N - Cyclone V ST SoC FPGA 110K LE, 800MHz | Intel

5CSTFD6D5F31I7N ✓ Hoạt động
Intel
5CGTFD9A5U19A7N 5CGTFD9A5U19A7N - Cyclone V GT FPGA 301K LE UFBGA-484 | Intel

5CGTFD9A5U19A7N - Cyclone V GT FPGA 301K LE UFBGA-484 | Intel

5CGTFD9A5U19A7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSTFD6D5F31I7N 5CGTFD9A5U19A7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V ST Cyclone V GT
Device Subfamily SoC FPGA (with hard ARM Cortex-A9) —
Logic Elements 110000 301,000
Process Technology 28 nm low-power 28 nm TSMC
Hard Processor Cores Dual ARM Cortex-A9 MPCore —
Maximum Processor Frequency 800 MHz —
CoreSight Debug Integrated —
NEON Media Engine Yes —
Single/Double Precision FPU Yes —
Hộp 896-ball FBGA (31x31 mm) UFBGA-484 (19 mm)
Maximum User I/O 288 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +125C (Automotive / Industrial Tj)
Core Voltage 1.1 V 1.1 V
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Embedded Memory — 14,251,008 bits
User I/Os — 240
Transceivers — Up to 9 channels, up to 3.125 Gbps
PCIe Hard IP — Gen2 x1/x2/x4
PLLs — 4
18x18 Multipliers — 156
Memory Controllers — 2 (hard)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá