5CSXFC4C6U23C6N vs 5CSXFC4C6U23C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSXFC4C6U23C6N bằng Intel và 5CSXFC4C6U23C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSXFC4C6U23C6N 5CSXFC4C6U23C6N - Cyclone V SX SoC FPGA 40K LE | Intel

5CSXFC4C6U23C6N - Cyclone V SX SoC FPGA 40K LE | Intel

5CSXFC4C6U23C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSXFC4C6U23C6N 5CSXFC4C6U23C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SX Cyclone V SX
Series Cyclone V SoC FPGA —
Device Type System On Chip (SoC) FPGA —
Architecture MCU, FPGA (HPS + Logic) —
Logic Elements 40,000 40,000
Maximum User I/O 224 —
Processor Core Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Frequency 925 MHz —
Process Technology 28 nm TSMC low-power TSMC 28 nm low-power
Core Voltage 1.1 V 1.1 V
Hộp 672-UBGA (UFBGA) 23x23 mm 672-pin UFBGA (U23, 23x23 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Speed Grade C6 (commercial, -6) C7 (slowest commercial)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) Commercial (0C to +85C)
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Sub-family — 5CSXFC4C6 (40K Logic Elements)
Hard Processor Subsystem — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Max Frequency — 800 MHz
Memory Interfaces — LPDDR2, DDR2, DDR3, QDRII+ (via HPS and fabric)
Transceivers — Integrated multi-gigabit transceivers
DSP Blocks — Variable-precision DSP
PCIe Hard IP — PCIe Gen2 (x1/x2/x4)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá