5CSXFC5C6U23C7N vs 5CSXFC6D6F31C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSXFC5C6U23C7N bằng Intel và 5CSXFC6D6F31C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSXFC5C6U23C7N 5CSXFC6D6F31C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone V SX Cyclone V SX
Family Cyclone V SoC FPGA Cyclone V SoC FPGA
Logic Elements 85,000 110K
Embedded Memory 4,450 Kbits —
DSP Blocks 87 —
Fractional PLLs 8 —
HPS Processor Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Frequency 800 MHz —
User I/Os 145 —
Speed Grade C6 7
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Core Voltage 1.1 V 1.1 V
Process Technology 28 nm TSMC 28 nm low-power
Hộp 672-UBGA (UFBGA) 23x23 mm 896-FBGA (31 x 31 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
HPS Max Frequency — 800 MHz
Temperature Grade — Commercial (0C to +85C)
Cấp MSL — 3
HPS DDR Controller — DDR3 up to 1066 Mbps, 32-bit
Transceivers — Up to 3.125 Gbps (channel count package-dependent)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá