5CSXFC5C6U23C8N vs 5CSXFC5C6U23A7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSXFC5C6U23C8N bằng Intel và 5CSXFC5C6U23A7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSXFC5C6U23C8N 5CSXFC5C6U23C8N - Cyclone V SX SoC FPGA 85K LE 600MHz | Intel

5CSXFC5C6U23C8N - Cyclone V SX SoC FPGA 85K LE 600MHz | Intel

5CSXFC5C6U23C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSXFC5C6U23C8N 5CSXFC5C6U23A7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SX Cyclone V SX SoC FPGA
Device Variant 5CSXFC5 (5CSXC5 logic density) —
Logic Elements 85,000 85K
Logic Array Blocks (LABs) 3,207 —
Maximum User I/O Pins 145 —
HPS Processor Cores Dual ARM Cortex-A9 MPCore —
HPS Maximum Frequency 600 MHz 700 MHz
Process Technology 28 nm TSMC low-power TSMC 28 nm low-power
Core Voltage 1.1 V 1.1 V
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) —
Hộp 672-pin UBGAFBGA (23x23 mm) 672-UBGA / UBGFA (23x23 mm)
Integrated Transceivers 3.125 Gbps —
Hard Memory Controller DDR3 (HPS side) —
Speed Grade C8 —
Lead-Free / RoHS Yes —
Hard Processor Subsystem (HPS) — Dual-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Embedded Memory — 4,450 Kbits
DSP Blocks — 87 (variable-precision)
Transceivers — 6 (up to 3.125 Gbps)
Số chân — 672
Maximum User I/O — 145 (FPGA fabric I/O)
Operating Temperature (Automotive Grade) — -40C to +125C (junction)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS — Compliant
Memory Interfaces — DDR3, DDR2, LPDDR2 (via HPS)
Configuration — Serial (AS x4) and JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá