5CSXFC5D6F31C7N vs 5CSXFC5D6F31C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSXFC5D6F31C7N bằng Intel và 5CSXFC5D6F31C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSXFC5D6F31C7N 5CSXFC5D6F31C7N - Cyclone V SX SoC FPGA 85K LE | Intel

5CSXFC5D6F31C7N - Cyclone V SX SoC FPGA 85K LE | Intel

5CSXFC5D6F31C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSXFC5D6F31C7N 5CSXFC5D6F31C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type SoC FPGA (HPS + FPGA fabric) —
Series Cyclone V SX —
HPS Processor Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Logic Elements 85,000 85K
Logic Blocks 32,075 —
Maximum Operating Frequency 800 MHz —
Transceivers 9 —
Transceiver Data Rate 3.125 Gbps —
Embedded Memory [DATA_NEEDED: total Kbits] [DATA_NEEDED: total embedded memory bits]
DSP Blocks [DATA_NEEDED: variable-precision DSP count] [DATA_NEEDED: variable-precision DSP block count]
Maximum User I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Supply Voltage Core [DATA_NEEDED: Vcore value] —
Hộp 896-FBGA (31x31 mm) 896-FBGA (31x31 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Process Technology 28 nm low-power 28 nm low-power
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — Cyclone V SX SoC FPGA
Hard Processor System — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Clock Frequency — 600 MHz
Kiểu bộ nhớ — FPGA fabric + ARM HPS on-die
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Speed Grade — C8
Device Variant — 5CSXFC5 (logic + transceivers + HPS)
I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of I/O banks]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá