5CSXFC6D6F31A7N vs 5CSXFC5C6U23C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSXFC6D6F31A7N bằng Intel và 5CSXFC5C6U23C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSXFC5C6U23C8N 5CSXFC5C6U23C8N - Cyclone V SX SoC FPGA 85K LE 600MHz | Intel

5CSXFC5C6U23C8N - Cyclone V SX SoC FPGA 85K LE 600MHz | Intel

5CSXFC5C6U23C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSXFC6D6F31A7N 5CSXFC5C6U23C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone V SX SoC FPGA Cyclone V SX
Logic Elements 110,000 85,000
Process Technology 28 nm TSMC low-power 28 nm TSMC low-power
Hard Processor System (HPS) Dual-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Maximum HPS Clock Frequency 700 MHz —
Core Voltage 1.1 V 1.1 V
User I/O Count 288 —
Hộp 896-ball FBGA (31 x 31 mm) 672-pin UBGAFBGA (23x23 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Operating Temperature Grade Automotive / AEC-Q100 —
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Embedded Memory Approximately 5.5 Mbits (M10K + MLAB) —
DSP Blocks Up to 224 (18 x 18 multipliers) —
Hard Memory Controller DDR2 / DDR3 / LPDDR2 / QDR II+ DDR3 (HPS side)
Hard IP Peripherals PCIe Gen2, GbE, USB 2.0 OTG, NAND, SD/MMC —
Configuration FPGA + HPS subsystem, integrated —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) [DATA_NEEDED: MSL level] —
Device Variant — 5CSXFC5 (5CSXC5 logic density)
Logic Array Blocks (LABs) — 3,207
Maximum User I/O Pins — 145
HPS Processor Cores — Dual ARM Cortex-A9 MPCore
HPS Maximum Frequency — 600 MHz
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +85 C (commercial)
Integrated Transceivers — 3.125 Gbps
Speed Grade — C8
Lead-Free / RoHS — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá