5CSXFC6D6F31C6N vs 5CSXFC5D6F31C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSXFC6D6F31C6N bằng Intel và 5CSXFC5D6F31C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSXFC6D6F31C6N 5CSXFC6D6F31C6N - Cyclone V SX SoC FPGA 110K LE | Intel

5CSXFC6D6F31C6N - Cyclone V SX SoC FPGA 110K LE | Intel

5CSXFC6D6F31C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSXFC6D6F31C6N 5CSXFC5D6F31C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone V SX —
Architecture SoC FPGA (FPGA + Hard Processor System) —
Logic Elements 110,000 85K
Hard Processor System Dual-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Frequency 925 MHz —
Embedded Memory (FPGA Fabric) 5.44 Mbit —
DSP Blocks (18x18 Multipliers) 112 —
User I/O Count 288 —
Hộp 896-FBGA (31x31 mm) 896-FBGA (31x31 mm)
Process Technology TSMC 28 nm low-power 28 nm low-power
PLLs 6 —
Transceiver Blocks 6 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (commercial grade C6 speed grade) 0C to +85C (commercial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — Cyclone V SX SoC FPGA
HPS Maximum Clock Frequency — 600 MHz
Kiểu bộ nhớ — FPGA fabric + ARM HPS on-die
Cấp MSL — 3
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Speed Grade — C8
Device Variant — 5CSXFC5 (logic + transceivers + HPS)
I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of I/O banks]
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: variable-precision DSP block count]
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: total embedded memory bits]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá