5CSXFC6D6F31C7N vs 5CSXFC6D6F31I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5CSXFC6D6F31C7N bằng Intel và 5CSXFC6D6F31I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5CSXFC6D6F31I7N 5CSXFC6D6F31I7N - Cyclone V SX SoC FPGA, 110K LE | Intel

5CSXFC6D6F31I7N - Cyclone V SX SoC FPGA, 110K LE | Intel

5CSXFC6D6F31I7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5CSXFC6D6F31C7N 5CSXFC6D6F31I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone V SX Cyclone V SX 5CSXC6 (F31)
Family Cyclone V SoC FPGA Cyclone V SX SoC FPGA
Logic Elements 110K 110,000
Process Technology 28 nm low-power 28 nm low-power
Core Voltage 1.1 V 1.1 V
HPS Processor Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Max Frequency 800 MHz —
Hộp 896-FBGA (31 x 31 mm) 896-FBGA (31x31 mm)
Temperature Grade Commercial (0C to +85C) —
Speed Grade 7 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (FBGA)
Cấp MSL 3 3
HPS DDR Controller DDR3 up to 1066 Mbps, 32-bit —
Transceivers Up to 3.125 Gbps (channel count package-dependent) —
Hard Processor System — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Frequency — 800 MHz
DSP Blocks (18x18 Multipliers) — 224
Embedded Memory — approximately 5.5 Mbits
Maximum User I/O — 288
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá