5M1270ZF256C4N vs 5M570ZF256C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M1270ZF256C4N bằng Altera và 5M570ZF256C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5M1270ZF256C4N 5M1270ZF256C4N - 980 Macrocell MAX V CPLD, 256-FBGA | Intel

5M1270ZF256C4N - 980 Macrocell MAX V CPLD, 256-FBGA | Intel

5M1270ZF256C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M1270ZF256C4N 5M570ZF256C4N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Series 5M1270Z —
Device Type CPLD - Complex Programmable Logic Device —
Number of Macrocells 980 440
Number of Logic Array Blocks (LABs) 127 57
Number of User I/Os 211 —
Maximum Operating Frequency 304 MHz 152 MHz
Propagation Delay (tPD) 6.2 ns (max) —
Supply Voltage - Internal 1.71 V to 1.89 V (nominal 1.8 V) —
Programmability In-System Programmable (ISP) via JTAG —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial, TJ) 0 °C to +85 °C (Commercial, C4)
Hộp 256-FBGA (17 x 17 mm, 1.0 mm pitch) FBGA-256 (17 mm × 17 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Logic Elements — 570
User Flash Memory — 8192 bits (8 Kbit)
Number of Programmable I/Os — 159
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) — 9.5 ns
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.71 V to 1.89 V (nominal 1.8 V)
I/O Bank Supply (VCCIO) — 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / In-System Programmable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá