5M1270ZF256I5N vs 5M1270ZF324A5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M1270ZF256I5N bằng Altera và 5M1270ZF324A5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5M1270ZF256I5N 5M1270ZF256I5N - MAX V CPLD 980 Macro Cells 201MHz | Intel

5M1270ZF256I5N - MAX V CPLD 980 Macro Cells 201MHz | Intel

5M1270ZF256I5N ✓ Hoạt động
Altera
5M1270ZF324A5N 5M1270ZF324A5N - MAX V 980-Macrocell CPLD 1.8V FBGA-324 | Altera

5M1270ZF324A5N - MAX V 980-Macrocell CPLD 1.8V FBGA-324 | Altera

5M1270ZF324A5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M1270ZF256I5N 5M1270ZF324A5N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Family MAX V MAX V CPLD
Macro Cells 980 —
Maximum Operating Frequency 201.1 MHz —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Bank Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits —
User I/O Pins (max) 212 —
Hộp 256-ball FBGA FBGA-324 (324-ball), 19x19 mm, 1.0 mm pitch
Configuration Memory Non-volatile flash (instant-on) —
Programming Interface JTAG, Active Serial, Active Parallel JTAG (IEEE 1149.1), IEEE 1532 ISP
Process Technology 0.18 um CMOS —
Typical Quiescent Power [DATA_NEEDED: typical quiescent power in mW] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Pin-to-Pin Delay (tPD) [DATA_NEEDED: tPD in ns] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Macrocells — 980
User I/Os — 271
Logic Elements (approx) — 1280
User Flash Memory — 8 Kbits
Propagation Delay — 10 ns
Internal Frequency (max) — 201.1 MHz
Core Supply Voltage — 1.8 V
Core Current (typ) — 2 mA
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS (1.5/1.8/2.5/3.3 V)
Configuration Technology — Flash (non-volatile, instant-on)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá