5M1270ZF324C4N vs 5M2210ZF324I5 So sánh
So sánh chi tiết song song của 5M1270ZF324C4N bằng Intel và 5M2210ZF324I5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 5M1270ZF324C4N | 5M2210ZF324I5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX V | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Number of Macrocells | 980 | — |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | 127 | — |
| Number of User I/Os | 271 | — |
| Maximum Internal Operating Frequency | 304 MHz | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | 6.2 ns | — |
| Operating Supply Voltage (VCCINT) | 1.8 V | — |
| I/O Bank Voltage Range | 1.2 V to 3.3 V (per bank) | — |
| Hộp | FBGA-324 (FineLine BGA) | 324-ball LBGA (1.0 mm pitch) |
| Ball Pitch | 1.0 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (Commercial) | -40C to +100C (Industrial) |
| Configuration Memory | Internal flash (non-volatile, instant-on) | On-chip Flash (non-volatile) |
| User Flash Memory (UFM) | Yes (8 Kbits, internal) | — |
| JTAG / IEEE 1149.1 | Supported | — |
| Programming Interface | JTAG, USB-Blaster, ByteBlaster | JTAG (IEEE 1149.1) / ISP |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Product Family | — | MAX V CPLDs |
| Device Model | — | 5M2210Z |
| Macrocells | — | 1700 |
| Logic Elements | — | 2210 |
| User I/O Pins | — | 324 |
| Core Voltage | — | 1.8 V |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 7 ns |
| User Flash Memory | — | 8 Kbits |
| I/O Bank Voltage Support | — | 1.2V / 1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V |