5M1270ZF324C5N vs 5M1270ZF256C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M1270ZF324C5N bằng Intel và 5M1270ZF256C4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M1270ZF324C5N 5M1270ZF324C5N - 980MC CPLD 304MHz | Intel/Altera

5M1270ZF324C5N - 980MC CPLD 304MHz | Intel/Altera

5M1270ZF324C5N ✓ Hoạt động
Altera
5M1270ZF256C4N 5M1270ZF256C4N - 980 Macrocell MAX V CPLD, 256-FBGA | Intel

5M1270ZF256C4N - 980 Macrocell MAX V CPLD, 256-FBGA | Intel

5M1270ZF256C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M1270ZF324C5N 5M1270ZF256C4N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family Intel / Altera MAX V —
Product Type CPLD - Complex Programmable Logic Device —
Number of Logic Elements / Cells 1270 —
Number of Macrocells 980 980
Number of Logic Array Blocks 127 —
Number of User I/Os 271 211
Maximum Operating Frequency 304 MHz 304 MHz
Propagation Delay 6.2 ns —
Core Supply Voltage 1.8 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT Surface Mount
Hộp / Vỏ 324-LBGA (FBGA-324) —
Package Dimensions 19 mm x 19 mm, 1 mm pitch —
Lead-Free Finish Yes (N suffix) —
Packaging Tray —
Standard Package Quantity 84 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS certificate] Compliant
ECCN [DATA_NEEDED: Export control classification] —
Family — MAX V
Series — 5M1270Z
Device Type — CPLD - Complex Programmable Logic Device
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 127
Propagation Delay (tPD) — 6.2 ns (max)
Supply Voltage - Internal — 1.71 V to 1.89 V (nominal 1.8 V)
Programmability — In-System Programmable (ISP) via JTAG
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial, TJ)
Hộp — 256-FBGA (17 x 17 mm, 1.0 mm pitch)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá