5M1270ZF324I5N vs 5M1270ZT144I5 So sánh
So sánh chi tiết song song của 5M1270ZF324I5N bằng Intel và 5M1270ZT144I5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 5M1270ZF324I5N | 5M1270ZT144I5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | MAX V | — |
| Device Family | 5M1270Z | — |
| Number of Macrocells | 980 | — |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | 16 | — |
| User I/Os | 271 | 114 |
| Maximum Internal Frequency | 212 MHz | — |
| Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) | 6.2 ns | — |
| Number of I/O Banks | 8 | — |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.8 V (1.71 V to 1.89 V) | — |
| I/O Voltage Standards Supported | 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (LVCMOS, LVTTL, SSTL) | — |
| Programmable Logic Type | In-System Programmable (ISP) flash-based CPLD | — |
| Configuration Interface | JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| On-Chip User Flash Memory | 8 Kbits | — |
| Hộp | 324-pin FBGA (FineLine BGA), 19 mm | TQFP-144 (22 × 22 mm, 0.5 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +100 °C (TJ) | -40 °C to +100 °C (Industrial) |
| Standby Current (typ, 25 °C) | 40 µA | — |
| RoHS Compliance | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| Family | — | MAX V |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macro Cells | — | 980 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 8 |
| Internal Frequency | — | 201 MHz |
| Propagation Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Core Supply Voltage | — | 1.8 V |
| I/O Voltage Support | — | 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| User Flash Memory | — | 8 Kbits |
| Configuration Memory | — | On-chip flash (non-volatile, instant-on) |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |