5M1270ZT144I5 vs 5M1270ZF256I5N So sánh
So sánh chi tiết song song của 5M1270ZT144I5 bằng Intel và 5M1270ZF256I5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 5M1270ZT144I5 | 5M1270ZF256I5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MAX V | MAX V |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macro Cells | 980 | 980 |
| User I/Os | 114 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 8 | — |
| Internal Frequency | 201 MHz | — |
| Propagation Delay (tPD) | 10 ns | — |
| Core Supply Voltage | 1.8 V | — |
| I/O Voltage Support | 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| User Flash Memory | 8 Kbits | — |
| Hộp | TQFP-144 (22 × 22 mm, 0.5 mm pitch) | 256-ball FBGA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +100 °C (Industrial) | -40C to +100C (Industrial) |
| Configuration Memory | On-chip flash (non-volatile, instant-on) | Non-volatile flash (instant-on) |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) | JTAG, Active Serial, Active Parallel |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| Product Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Maximum Operating Frequency | — | 201.1 MHz |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 1.8 V |
| I/O Bank Voltage (VCCIO) | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| User Flash Memory (UFM) | — | 8 Kbits |
| User I/O Pins (max) | — | 212 |
| Process Technology | — | 0.18 um CMOS |
| Typical Quiescent Power | — | [DATA_NEEDED: typical quiescent power in mW] |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | [DATA_NEEDED: tPD in ns] |