5M160ZE64C4N vs 5M80ZE64C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M160ZE64C4N bằng Intel và 5M80ZE64C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M160ZE64C4N 5M160ZE64C4N - MAX V CPLD 128 Macro 54 IOs EQFP-64 | Intel

5M160ZE64C4N - MAX V CPLD 128 Macro 54 IOs EQFP-64 | Intel

5M160ZE64C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M160ZE64C4N 5M80ZE64C4
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device 5M160Z —
Logic Elements / Macrocells 128 —
Maximum User I/Os 54 —
User Flash Memory 8 Kbits —
Core Voltage 1.8 V —
I/O Voltage Support 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V MultiVolt —
Speed Grade C4 (tPD1 ~4.0 ns) C4
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (Commercial) 0 C to +85 C (Commercial)
Hộp EQFP-64 (E64), 7x7x1.4 mm, 0.4 mm pitch EQFP-64 (9 x 9 mm, 0.4 mm pitch)
Configuration Non-volatile flash, instant-on —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / ISP JTAG (IEEE 1149.1)
Internal Oscillator Yes (programmable) —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL-2/3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Supply Voltage (VCCINT) 1.71 V to 1.89 V —
Supply Voltage (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V —
Device Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Logic Elements (LEs) — 64
Macro Cells — 64
User I/Os — 54
Maximum Internal Frequency — 184 MHz
Propagation Delay (tPD) — 7.9 ns
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Supply Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Số chân — 64
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Configuration Memory — Non-volatile flash (internal)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá