5M160ZM100C5N vs 5M240ZM100C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M160ZM100C5N bằng Altera và 5M240ZM100C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M240ZM100C4N 5M240ZM100C4N - 192-Macrocell MAX V CPLD | Intel | 100-MBGA

5M240ZM100C4N - 192-Macrocell MAX V CPLD | Intel | 100-MBGA

5M240ZM100C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M160ZM100C5N 5M240ZM100C4N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family MAX V 5M240Z
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macro Cells 128 192
Logic Elements 160 —
Maximum Internal Frequency 184 MHz 184.1 MHz
Propagation Delay (tPD) 7.9 ns —
User I/Os 79 —
Core Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Voltage (VCCIO) 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Configuration Memory Internal Flash (non-volatile) On-chip flash (non-volatile)
Programming Interface JTAG (IEEE 1532 / IEEE 1149.1) —
Hộp 100-ball Micro FBGA (MBGA-100), 6 x 6 mm, 0.5 mm pitch 100-ball Micro FBGA (MBGA, 8x8 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Supported I/O Standards LVCMOS, LVTTL, PCI (Bank 1 only via VCCIO) —
Family — MAX V
Logic Elements (typical) — 240
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 7.5 ns
Supply Voltage - Core — 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal)
I/O Bank Count — [DATA_NEEDED: I/O bank count]
User I/O Pins (max) — [DATA_NEEDED: user I/O count]
Global Clocks — 4
Programmable via JTAG — Yes
Lead-Free / RoHS — Yes
Speed Grade — C4 (tPD ~7.5 ns)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá