5M160ZM68C4N vs 5M40ZM64C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M160ZM68C4N bằng Intel và 5M40ZM64C4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M160ZM68C4N 5M40ZM64C4
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device Sub-Family 5M160Z (5M160ZE / 5M160ZM series) —
Macro Cells (Logic Elements) 128 —
Logic Array Blocks (LABs) 4 2
Maximum User I/O [DATA_NEEDED: user I/O count for M68 package] —
Core Voltage VCCINT 1.8 V (1.71 V to 1.89 V) —
Maximum Internal Frequency fINT 184.1 MHz —
Pin-to-Pin Propagation Delay tPD [DATA_NEEDED: speed grade -4 tPD in ns] —
Operating Temperature (C4 suffix) 0 C to +85 C (commercial) —
Hộp 68-ball Micro FBGA (M68) 64-ball MBGA (Micro BGA), 0.5 mm pitch
Configuration Memory On-chip flash (instant-on, no boot PROM) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1), in-system programmable —
I/O Voltage Standard Support MultiVolt: 1.2 V, 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V (bank-dependent) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Logic Elements (LEs) — 40
Macrocells — 32
Maximum User I/O Pins — 30 (52 device max)
Maximum Frequency (fMAX) — 184.1 MHz
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) — 7.5 ns
Core Voltage (VCCINT) — 1.8 V (internal)
I/O Voltage (VCCIO) — 1.2 V to 3.3 V
Embedded Memory (UFM) — 8 Kbits
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (Commercial, C4 speed grade)
Programming — JTAG (IEEE 1149.1), internal flash non-volatile
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá