5M160ZT100A5N vs 5M240ZT100A5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M160ZT100A5N bằng Intel và 5M240ZT100A5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M160ZT100A5N 5M160ZT100A5N - MAX V CPLD 160 LE 100TQFP | Intel

5M160ZT100A5N - MAX V CPLD 160 LE 100TQFP | Intel

5M160ZT100A5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M160ZT100A5N 5M240ZT100A5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Family MAX V —
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Logic Elements (LE) 160 —
Macro Cells 128 —
User Flash Memory 8 Kbits —
Maximum User I/O Pins 116 —
Internal Operating Frequency 184.1 MHz 118.3 MHz
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V —
Configuration Memory On-chip flash (non-volatile, instant-on) Non-volatile flash
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) - in-system programmable JTAG (IEEE 1149.1)
Hộp TQFP-100 (100-pin Thin Quad Flat Pack) 100-pin TQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) —
Process Technology 0.18 µm CMOS with on-chip flash —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Family — MAX V
Device Logic Elements — 240 LE
Number of Macrocells — 192
Number of I/O Pins — 79
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 4
Propagation Delay (tPD) — 7.5 ns
Programmable Type — In System Programmable
Core Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Voltage Standards — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt)
Điện áp cung cấp — 1.8 V
Operating Temperature Grade — Automotive AEC-Q100
Lead-Free Status — Vendor Undefined (per distributor catalog)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá