5M160ZT100C4N vs 5M1270ZT144C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M160ZT100C4N bằng Intel và 5M1270ZT144C4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M160ZT100C4N 5M160ZT100C4N - MAX V CPLD, 160 LE, 100-TQFP | Intel

5M160ZT100C4N - MAX V CPLD, 160 LE, 100-TQFP | Intel

5M160ZT100C4N ✓ Hoạt động
Altera
5M1270ZT144C4N 5M1270ZT144C4N - MAX V CPLD, 980 Macrocells, 144-TQFP | Altera

5M1270ZT144C4N - MAX V CPLD, 980 Macrocells, 144-TQFP | Altera

5M1270ZT144C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M160ZT100C4N 5M1270ZT144C4N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V CPLD
Logic Elements (LEs) 160 —
Macrocells 128 980
User I/Os 79 —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits Yes (on-chip, non-volatile data storage)
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 7.9 ns —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Bank Supply (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V —
Configuration Memory Non-volatile flash Non-volatile Flash
Programmability In-system via JTAG (IEEE 1149.1) —
Hộp TQFP-100 (100-pin) 144-pin TQFP (22 mm x 22 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Grade Commercial (0 C to +85 C) Commercial (0C to +85C)
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Logic Array Blocks (LABs) 2 8
Logic Elements — 1270
User I/O Pins — 114
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) — 8.1 ns
Maximum Internal Frequency — 247.5 MHz
Core Voltage (VCCINT) — 1.71 V to 1.89 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multi-voltage banks)
Process Technology — 0.18 um CMOS
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) - In-System Programmable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá