5M2210ZF256A5N vs 5M2210ZF256I5 So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M2210ZF256A5N bằng Intel và 5M2210ZF256I5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M2210ZF256A5N 5M2210ZF256A5N - Intel MAX V CPLD, 1700 MC | FBGA

5M2210ZF256A5N - Intel MAX V CPLD, 1700 MC | FBGA

5M2210ZF256A5N ✓ Hoạt động
Intel
5M2210ZF256I5 5M2210ZF256I5 - MAX V CPLD, 1700 LE, FBGA-256 | Intel

5M2210ZF256I5 - MAX V CPLD, 1700 LE, FBGA-256 | Intel

5M2210ZF256I5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M2210ZF256A5N 5M2210ZF256I5
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Programmable Logic Type CPLD (Flash PLD), MAX V Family —
Macro Cells 1700 —
User I/Os 203 —
Number of Inputs 203 —
Maximum Internal Frequency 201.1 MHz —
Propagation Delay 11.2 ns —
Core Supply Voltage 1.8 V 1.8 V
Technology CMOS —
Package Type 256-ball PBGA / FBGA (S-PBGA-B256) —
Package Shape Square —
Terminal Form Ball —
Terminal Pitch 1.000 mm —
Number of Terminals 256 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (fetched product data) —
In-System Programming Yes —
JTAG Boundary Scan Yes —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status declaration] Compliant
Family — MAX V
Device — 5M2210Z
Logic Elements (Macro Cells) — 1700
Maximum Internal Frequency (fMAX) — 201.1 MHz
User I/O (max, package-dependent) — 212
Hộp — FBGA-256 (256-ball FineLine BGA)
Ball Pitch — 1.0 mm
Configuration Memory — Non-volatile flash
Operating Temperature (Industrial) — -40C to +100C
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / in-system
I/O Bank Voltages Supported — 1.2 V, 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Tray Standard Quantity — 119

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá