5M2210ZF256A5N vs 5M240ZM100A5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M2210ZF256A5N bằng Intel và 5M240ZM100A5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M2210ZF256A5N 5M2210ZF256A5N - Intel MAX V CPLD, 1700 MC | FBGA

5M2210ZF256A5N - Intel MAX V CPLD, 1700 MC | FBGA

5M2210ZF256A5N ✓ Hoạt động
Intel
5M240ZM100A5N 5M240ZM100A5N - MAX V CPLD 192 Macrocells 79 I/O 1.8V | Intel

5M240ZM100A5N - MAX V CPLD 192 Macrocells 79 I/O 1.8V | Intel

5M240ZM100A5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M2210ZF256A5N 5M240ZM100A5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Programmable Logic Type CPLD (Flash PLD), MAX V Family —
Macro Cells 1700 —
User I/Os 203 —
Number of Inputs 203 —
Maximum Internal Frequency 201.1 MHz 184.1 MHz
Propagation Delay 11.2 ns —
Core Supply Voltage 1.8 V —
Technology CMOS —
Package Type 256-ball PBGA / FBGA (S-PBGA-B256) —
Package Shape Square —
Terminal Form Ball —
Terminal Pitch 1.000 mm —
Number of Terminals 256 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (fetched product data) —
In-System Programming Yes —
JTAG Boundary Scan Yes —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status declaration] —
Family — MAX V
Product Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Macrocells — 192
Logic Elements — 240
Logic Array Blocks (LABs) — 192
Maximum User I/O Pins — 79
User Flash Memory — 8 Kbits
Configuration Memory — Non-volatile Flash (instant-on)
Core Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.2 V to 3.3 V (MultiVolt, bank-based)
Typical Static Current — 25 µA
Operating Temperature Grade — Industrial (-40 °C to +85 °C)
Hộp — 100-ball Micro FBGA (BGA)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1)
Lead-Free / RoHS — Yes (per 'N' suffix)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá