5M2210ZF256C5N vs 5M570ZE64I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M2210ZF256C5N bằng Intel và 5M570ZE64I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M2210ZF256C5N 5M2210ZF256C5N - MAX V CPLD 1700MC 201MHz 256-FBGA | Intel

5M2210ZF256C5N - MAX V CPLD 1700MC 201MHz 256-FBGA | Intel

5M2210ZF256C5N ✓ Hoạt động
Intel
5M570ZE64I5N 5M570ZE64I5N - 570 LE MAX V CPLD, 64-EQFP | Intel

5M570ZE64I5N - 570 LE MAX V CPLD, 64-EQFP | Intel

5M570ZE64I5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M2210ZF256C5N 5M570ZE64I5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V —
Device Logic Elements 2,210 —
Macrocells 1,700 —
User I/Os 203 —
Maximum Internal Frequency 201.1 MHz —
Typical Propagation Delay (tPD) 7 ns —
Supply Voltage VCCINT 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal) —
I/O Supply Voltage VCCIO 1.2 V to 3.3 V —
User Flash Memory 8 Kbits —
Logic Array Blocks 4 —
Configuration Memory Non-volatile flash Non-volatile Flash
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) - in-system JTAG (IEEE 1149.1)
Hộp 256-ball FBGA (FineLine BGA), 1.0 mm pitch —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial grade) —
Speed Grade 5 (fastest commercial) —
Lead Finish Lead-free (N suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — MAX V
Programmable Type — In System Programmable
Number of Logic Elements / Blocks — 570
Number of Macrocells — 440
Number of User I/O — 54
Propagation Delay tpd(1) Max — 9 ns
Internal Supply Voltage VCCINT — 1.71 V to 1.89 V (1.8 V typical)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +100 C (TJ)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Hộp / Vỏ — 64-TQFP Exposed Pad (EQFP-64)
Supplier Device Package — 64-EQFP (7x7 mm)
Programmable I/O Voltage Standards — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt I/O)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá