5M2210ZF324A5N vs 5M160ZE64A5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M2210ZF324A5N bằng Intel và 5M160ZE64A5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M2210ZF324A5N 5M2210ZF324A5N - 1700-Macrocell CPLD, 1.8V, 324-BGA | Intel

5M2210ZF324A5N - 1700-Macrocell CPLD, 1.8V, 324-BGA | Intel

5M2210ZF324A5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M2210ZF324A5N 5M160ZE64A5N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Logic Elements / Macrocells 2210 / 1700 —
User I/Os (max) 271 —
User Flash Memory 8 Kbit 8 Kbits
Core Voltage 1.8 V —
I/O Standards Supported 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V LVTTL/LVCMOS —
Maximum Internal Frequency 201.1 MHz —
Typical Quiescent Current 2 mA —
Hộp 324-ball FineLine BGA (FBGA-324) 64-pin EQFP (exposed-pad QFP)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive / AEC-Q100 Grade 3) -40C to +125C (automotive AEC-Q100)
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1), In-System Programmable JTAG (IEEE 1149.1) / ISP
Configuration Memory Non-volatile Flash —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Moisture Sensitivity Level (JEDEC J-STD-020) MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device — 5M160ZE64A5N
Macro Cells — 128
Logic Elements — 160
User I/O Pins — 54
Maximum Operating Frequency — 118.3 MHz
Pin-to-Pin Propagation Delay — 7.5 ns
Core Voltage (VCCINT) — 1.8 V (1.71 V to 1.89 V)
I/O Voltage Support — 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
Configuration Method — Non-volatile flash, instant-on

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá