5M240ZM68C4N vs 5M240ZM68C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M240ZM68C4N bằng Intel và 5M240ZM68C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M240ZM68C4N 5M240ZM68C4N - MAX V CPLD 192 Logic Elements 68MBGA | Intel

5M240ZM68C4N - MAX V CPLD 192 Logic Elements 68MBGA | Intel

5M240ZM68C4N ✓ Hoạt động
Intel
5M240ZM68C5N 5M240ZM68C5N - MAX V CPLD, 192 Macro Cells, 68-BGA | Intel

5M240ZM68C5N - MAX V CPLD, 192 Macro Cells, 68-BGA | Intel

5M240ZM68C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M240ZM68C4N 5M240ZM68C5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX V MAX V
Family MAX V CPLD MAX V (5M240Z)
Macro Cells 192 192
Logic Elements 240 240
User Flash Memory 8 Kbits Yes (integrated)
Maximum Operating Frequency 184.1 MHz 118.3 MHz
Number of I/O Pins 52 (approx.) —
Core Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Voltage (VCCIO) Supported 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Hộp 68-ball Micro FBGA (MBGA) 68-ball Micro FBGA (BGA-68)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Memory Non-volatile Flash (instant-on) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) JTAG (IEEE 1149.1)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Type — CPLD - Complex Programmable Logic Device
Architecture — Non-volatile flash-based
Logic Array Blocks (LABs) — 4
Core Supply Voltage — 1.8 V (1.71 V to 1.89 V)
I/O Banks — MultiVolt I/O, 1.5/1.8/2.5/3.3 V compatible
Global Clocks — 4
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá