5M240ZT100C4N vs 5M80ZT100C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M240ZT100C4N bằng Intel và 5M80ZT100C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M80ZT100C4N 5M80ZT100C4N - MAX V 80 LE CPLD 7.5ns 64MC TQFP-100 | Intel

5M80ZT100C4N - MAX V 80 LE CPLD 7.5ns 64MC TQFP-100 | Intel

5M80ZT100C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M240ZT100C4N 5M80ZT100C4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device 5M240Z —
Logic Elements (LE) 240 —
Macro Cells 192 —
User Flash Memory 8 Kbits 8 Kbit
Maximum Operating Frequency 184.1 MHz —
Propagation Delay (tPD) 7.5 ns —
Core Voltage 1.8 V —
I/O Bank Count 4 —
Supported I/O Standards LVCMOS, LVTTL, PCI (1.5/1.8/2.5/3.3 V) —
Hộp TQFP-100 (T100), 14 x 14 mm TQFP-100 (T100)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) 0C to +85C (Commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) JTAG (IEEE 1149.1)
On-Chip Oscillator Yes (internal) —
Logic Elements (LEs) — 80
Macrocells — 64
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 7.5 ns
Maximum User I/O Pins — 79
Number of Global Clocks — 4
Core Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Process Technology — 0.18 µm flash CMOS
Configuration Method — Non-volatile flash (instant-on)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá