5M240ZT144C4 vs 5M2210ZF324C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M240ZT144C4 bằng Intel và 5M2210ZF324C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M240ZT144C4 5M240ZT144C4 - MAX V CPLD 192 Macro Cells 144-TQFP | Intel

5M240ZT144C4 - MAX V CPLD 192 Macro Cells 144-TQFP | Intel

5M240ZT144C4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M240ZT144C4 5M2210ZF324C4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Logic Elements (LEs) 240 —
Macro Cells 192 —
Logic Array Blocks (LABs) 4 221
Maximum Internal Frequency 184.1 MHz —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits (1 Kbyte) —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V (MultiVolt) —
Maximum User I/O Pins 114 —
Hộp 144-pin TQFP (LFQFP, 22x22 mm, gull-wing) FBGA-324
Configuration Memory On-chip flash (non-volatile, instant-on) Non-volatile flash
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) - in-system programmable —
Operating Temperature Grade Commercial (0C to +85C) —
Lead-Free / RoHS Yes / Compliant —
Macrocells — 1700
User I/Os — 271
Operating Frequency (max) — 304 MHz
Propagation Delay (tPD) — 7.0 ns
Core Supply Voltage — 1.8 V
I/O Bank Voltage (VCCIO) — 1.2 V to 3.3 V (MultiVolt)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Speed Grade — C4
JTAG / IEEE 1149.1 — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá