5M240ZT144C4N vs 5M570ZT144C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M240ZT144C4N bằng Intel và 5M570ZT144C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M240ZT144C4N 5M240ZT144C4N - 240 LE MAX V CPLD, 144 TQFP | Intel / Altera

5M240ZT144C4N - 240 LE MAX V CPLD, 144 TQFP | Intel / Altera

5M240ZT144C4N ✓ Hoạt động
Intel
5M570ZT144C4N 5M570ZT144C4N - MAX V CPLD 440 Macro Cells 144-TQFP | Intel

5M570ZT144C4N - MAX V CPLD 440 Macro Cells 144-TQFP | Intel

5M570ZT144C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M240ZT144C4N 5M570ZT144C4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V CPLD
Logic Elements (Macro Cells) 192 —
Maximum User I/O Pins [DATA_NEEDED: max user I/O for 144 TQFP variant] —
Hộp 144-pin TQFP (T144) 144-pin TQFP (T144)
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.5 V to 3.3 V (multi-volt) —
Maximum Operating Frequency (fMAX) 184.1 MHz —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 4.5 ns (C4 speed grade) 9.5 ns
Speed Grade C4 (commercial, fastest) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) —
Configuration Memory On-chip flash (non-volatile, instant-on) Internal flash, non-volatile, ISP via JTAG
JTAG Support IEEE 1149.1 boundary-scan + programming —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (TQFP) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL level]
Process Node [DATA_NEEDED: process node] —
Macro Cells — 440
Logic Elements (LEs) — 570
User I/O Pins — 114
Maximum Operating Frequency — 184.1 MHz
Core Supply Voltage — 1.8 V
I/O Bank Supply Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
I/O Banks — 8
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (commercial)
Configuration Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / passive serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá