5M240ZT144I5N vs 5M240ZT144C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M240ZT144I5N bằng Intel và 5M240ZT144C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M240ZT144I5N 5M240ZT144I5N - MAX V CPLD, 240 LE, TQFP-144 | Intel

5M240ZT144I5N - MAX V CPLD, 240 LE, TQFP-144 | Intel

5M240ZT144I5N ✓ Hoạt động
Intel
5M240ZT144C5N 5M240ZT144C5N - MAX V CPLD, 240 LE, TQFP-144 | Intel

5M240ZT144C5N - MAX V CPLD, 240 LE, TQFP-144 | Intel

5M240ZT144C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M240ZT144I5N 5M240ZT144C5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V —
Device Logic Elements 240 LE —
Number of Logic Array Blocks 12 LAB —
Maximum User I/O Pins 114 —
User Flash Memory (UFM) 8 Kbits 8 Kbits
Internal Core Voltage 1.8 V —
I/O Bank Voltage 1.2 V to 3.3 V (multi-voltage) —
Speed Grade I5 (industrial, -40 C to +100 C) —
Hộp TQFP-144 (T144) 22x22 mm TQFP-144 (T144), 22 mm x 22 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +100 C (industrial) —
Configuration Memory Non-volatile (flash) Internal Flash (non-volatile)
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) JTAG (IEEE 1149.1 / IEEE 1532)
Standby Current (typical) <1 mA —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Family — MAX V
Logic Elements (LEs) — 240
User I/Os — 114
Maximum Operating Frequency — 1.47 GHz (internal performance)
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD1) — 7.5 ns
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +85 C (commercial)
Core Voltage — 1.5 V (internal LDO, derived from VCCINT)
I/O Standards Supported — LVCMOS 1.5/1.8/2.5/3.3 V, LVTTL
Supply Voltage VCCIO — 1.5 V to 3.3 V
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá