5M40ZM64C4 vs 5M240ZM100C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M40ZM64C4 bằng Altera và 5M240ZM100C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M240ZM100C4N 5M240ZM100C4N - 192-Macrocell MAX V CPLD | Intel | 100-MBGA

5M240ZM100C4N - 192-Macrocell MAX V CPLD | Intel | 100-MBGA

5M240ZM100C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M40ZM64C4 5M240ZM100C4N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Logic Elements (LEs) 40 —
Macrocells 32 —
Logic Array Blocks (LABs) 2 —
Maximum User I/O Pins 30 (52 device max) —
Maximum Frequency (fMAX) 184.1 MHz —
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) 7.5 ns —
Core Voltage (VCCINT) 1.8 V (internal) —
I/O Voltage (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V —
Embedded Memory (UFM) 8 Kbits —
Hộp 64-ball MBGA (Micro BGA), 0.5 mm pitch 100-ball Micro FBGA (MBGA, 8x8 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial, C4 speed grade) 0C to +85C (commercial)
Programming JTAG (IEEE 1149.1), internal flash non-volatile —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Device Family — 5M240Z
Macro Cells — 192
Logic Elements (typical) — 240
Maximum Internal Frequency — 184.1 MHz
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 7.5 ns
Supply Voltage - Core — 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal)
I/O Bank Count — [DATA_NEEDED: I/O bank count]
User I/O Pins (max) — [DATA_NEEDED: user I/O count]
Global Clocks — 4
Configuration Memory — On-chip flash (non-volatile)
Programmable via JTAG — Yes
Lead-Free / RoHS — Yes
Speed Grade — C4 (tPD ~7.5 ns)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá