5M570ZE64I5N vs 5M160ZE64I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M570ZE64I5N bằng Intel và 5M160ZE64I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M570ZE64I5N 5M570ZE64I5N - 570 LE MAX V CPLD, 64-EQFP | Intel

5M570ZE64I5N - 570 LE MAX V CPLD, 64-EQFP | Intel

5M570ZE64I5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M570ZE64I5N 5M160ZE64I5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series MAX V —
Programmable Type In System Programmable —
Number of Logic Elements / Blocks 570 —
Number of Macrocells 440 —
Number of User I/O 54 —
Propagation Delay tpd(1) Max 9 ns —
Internal Supply Voltage VCCINT 1.71 V to 1.89 V (1.8 V typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +100 C (TJ) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ 64-TQFP Exposed Pad (EQFP-64) —
Supplier Device Package 64-EQFP (7x7 mm) —
Configuration Memory Non-volatile Flash —
Programmable I/O Voltage Standards 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt I/O) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Device Family — MAX V
Logic Elements (LEs) — 160
Macrocells — 128
Maximum User I/O Pins — 79
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) — 7.5 ns
User Flash Memory — 4.0 Kbits
Logic Array Blocks (LABs) — 4
Supply Voltage - Core — 3.3 V or 2.5 V
I/O Bank Voltages — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Hộp — 64-pin EQFP (Exposed Pad)
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1, TMS/TDI/TDO/TCK)
Differential I/O — LVDS, RSDS, mini-LVDS, LVPECL (emulated)
Configuration — Non-volatile on-chip flash, instant-on

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá