5M570ZM100A5N vs 5M160ZM100C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M570ZM100A5N bằng Intel và 5M160ZM100C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M570ZM100A5N 5M160ZM100C5N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V —
Macrocells 440 —
User I/Os 74 79
Logic Elements 570 160
Logic Array Blocks (LABs) 8 (16 macrocells per LAB) —
Maximum Internal Frequency 118.3 MHz 184 MHz
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Bank Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
Standby Current 27 uA (typical) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / ISP JTAG (IEEE 1532 / IEEE 1149.1)
On-chip Oscillator Yes —
Non-volatile Configuration Flash (instant-on) —
Hộp 100-ball Micro BGA (MBGA, 6x6 mm) 100-ball Micro FBGA (MBGA-100), 6 x 6 mm, 0.5 mm pitch
Operating Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Device Family — MAX V
Device Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Macro Cells — 128
Propagation Delay (tPD) — 7.9 ns
Core Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Configuration Memory — Internal Flash (non-volatile)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Supported I/O Standards — LVCMOS, LVTTL, PCI (Bank 1 only via VCCIO)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá