5M570ZM100A5N vs 5M240ZM100C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M570ZM100A5N bằng Intel và 5M240ZM100C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M240ZM100C5N 5M240ZM100C5N - 192 Macrocell MAX V CPLD, 100-MBGA | Intel

5M240ZM100C5N - 192 Macrocell MAX V CPLD, 100-MBGA | Intel

5M240ZM100C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M570ZM100A5N 5M240ZM100C5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Macrocells 440 192
User I/Os 74 79
Logic Elements 570 —
Logic Array Blocks (LABs) 8 (16 macrocells per LAB) —
Maximum Internal Frequency 118.3 MHz —
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Bank Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
Standby Current 27 uA (typical) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / ISP JTAG (IEEE 1149.1) / ISP
On-chip Oscillator Yes —
Non-volatile Configuration Flash (instant-on) —
Hộp 100-ball Micro BGA (MBGA, 6x6 mm) 100-MBGA (FineLine BGA), 6 mm x 6 mm
Operating Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Device — 5M240Z
Logic Elements (LEs) — 240
Pin/Ball Count — 100
Configuration Memory — On-chip flash, non-volatile
Core Voltage VCCINT — 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal)
I/O Voltage VCCIO — 1.2 V to 3.3 V (MultiVolt, banked)
Pin-to-Pin Delay tPD — 7.5 ns
Register-to-Register tCO — 4.7 ns max
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (commercial)
On-chip User Flash — Yes (8 Kbits)
Internal Oscillator — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá