5M570ZM100C4N vs 5M240ZM100C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M570ZM100C4N bằng Altera và 5M240ZM100C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
5M570ZM100C4N 5M570ZM100C4N - MAX V CPLD, 440 LEs, 100-MBGA | Altera / Intel

5M570ZM100C4N - MAX V CPLD, 440 LEs, 100-MBGA | Altera / Intel

5M570ZM100C4N ✓ Hoạt động
Intel
5M240ZM100C4N 5M240ZM100C4N - 192-Macrocell MAX V CPLD | Intel | 100-MBGA

5M240ZM100C4N - 192-Macrocell MAX V CPLD | Intel | 100-MBGA

5M240ZM100C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M570ZM100C4N 5M240ZM100C4N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Series 5M570Z —
Macro Cells 440 192
Logic Elements (LEs) 440 —
Maximum Internal Frequency 184.1 MHz 184.1 MHz
Pin-to-Pin Delay (tPD) 9.0 ns 7.5 ns
Core Voltage 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Hộp 100-ball MBGA (Micro BGA), tray 100-ball Micro FBGA (MBGA, 8x8 mm)
Configuration Memory Non-volatile flash, instant-on On-chip flash (non-volatile)
User Flash Memory Yes (8 Kbits) —
Programmable I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O pin count for M100 package] —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS 1.5/1.8/2.5/3.3 V, PCI —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1), in-system programmable —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Device Family — 5M240Z
Logic Elements (typical) — 240
Supply Voltage - Core — 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal)
I/O Bank Count — [DATA_NEEDED: I/O bank count]
User I/O Pins (max) — [DATA_NEEDED: user I/O count]
Global Clocks — 4
Programmable via JTAG — Yes
Lead-Free / RoHS — Yes
Speed Grade — C4 (tPD ~7.5 ns)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá