5M570ZM100I5N vs 5M160ZM100I5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M570ZM100I5N bằng Intel và 5M160ZM100I5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M570ZM100I5N 5M570ZM100I5N - MAX V CPLD, 570 LE, 100-ball MBGA | Intel

5M570ZM100I5N - MAX V CPLD, 570 LE, 100-ball MBGA | Intel

5M570ZM100I5N ✓ Hoạt động
Intel
5M160ZM100I5N 5M160ZM100I5N - MAX V CPLD, 128 Macro Cells, 100-MBGA | Intel

5M160ZM100I5N - MAX V CPLD, 128 Macro Cells, 100-MBGA | Intel

5M160ZM100I5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M570ZM100I5N 5M160ZM100I5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Series 5M570Z —
Logic Elements 570 —
User I/Os 74 79
Flash Memory 8 Kbits —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 1.6 ns (fastest) —
Setup Time (tSU) 4.5 ns —
Clock-to-Output (tCO) 6.2 ns —
Core Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Bank Voltages 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Hộp 100-ball MBGA (Micro-BGA) 6x6 mm 100-ball MBGA (Micro FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Configuration Memory Non-volatile flash (instant-on) Internal flash (non-volatile)
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / IEEE 1532 ISP JTAG (IEEE 1149.1) / ISP
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device — 5M160Z
Logic Elements (Macro Cells) — 128
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) — 7.5 ns
Internal Performance — 118.3 MHz at 1.8 V
Core Voltage — 1.8 V
I/O Voltage Standards — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V LVCMOS/LVTTL
Operating Temperature (Industrial) — -40C to +100C
Design Software — Intel Quartus Prime / Quartus II

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá