5M80ZM64C4N vs 5M40ZE64C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M80ZM64C4N bằng Intel và 5M40ZE64C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M80ZM64C4N 5M40ZE64C4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device 5M80Z —
Logic Elements (LE) 64 32
Macro Cells 64 —
Maximum User I/O 79 —
User Flash Memory 30 Kbit 4 Kbit
User SRAM 8 Kbit —
Maximum Operating Frequency 184.1 MHz —
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD1) 7.5 ns —
Core Supply Voltage 1.8 V —
Multi-Volt I/O Support 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V —
Hộp 64-ball MBGA (Micro FBGA), 4.5 mm × 4.5 mm, 0.5 mm pitch EQFP-64 (Plastic Enhanced QFP, 64 pins)
Configuration Memory Non-volatile on-chip flash Non-volatile flash (internal)
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / ISP JTAG (IEEE 1149.1)
Operating Temperature (Commercial) 0 °C to +85 °C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Pin-to-Pin Delay (tPD1) — 7.5 ns
Maximum Internal Frequency — 184 MHz
Number of I/O Pins — 30 (approx.)
Supply Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Bank Voltage — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Process Technology — 0.18 µm flash-based CMOS
Programmable Pull-up Resistors — Yes (per-pin, internal)
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (commercial)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá