5M80ZM64C4N vs 5M80ZM68C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M80ZM64C4N bằng Intel và 5M80ZM68C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M80ZM68C4N 5M80ZM68C4N - MAX V CPLD, 80 LEs, 68-ball MBGA | Intel

5M80ZM68C4N - MAX V CPLD, 80 LEs, 68-ball MBGA | Intel

5M80ZM68C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M80ZM64C4N 5M80ZM68C4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V —
Device 5M80Z —
Logic Elements (LE) 64 80
Macro Cells 64 —
Maximum User I/O 79 160 (device-dependent)
User Flash Memory 30 Kbit —
User SRAM 8 Kbit —
Maximum Operating Frequency 184.1 MHz —
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD1) 7.5 ns —
Core Supply Voltage 1.8 V —
Multi-Volt I/O Support 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V —
Hộp 64-ball MBGA (Micro FBGA), 4.5 mm × 4.5 mm, 0.5 mm pitch 68-ball MBGA (Micro FineLine BGA)
Configuration Memory Non-volatile on-chip flash Internal non-volatile flash
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / ISP —
Operating Temperature (Commercial) 0 °C to +85 °C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — MAX V
Device Family — 5M80Z
Speed Grade — -4
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (Commercial)
Core Voltage — 1.8 V
I/O Voltage Support — 1.2 V to 3.3 V LVCMOS / LVTTL
Program Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / ISP
Process — 0.30 um CMOS, 6 metal layers
Typical Static Power — 2.5 mW
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá