5M80ZM68A5N vs 5M570ZM100A5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M80ZM68A5N bằng Intel và 5M570ZM100A5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M80ZM68A5N 5M570ZM100A5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device Type CPLD - Complex Programmable Logic Device —
Macro Cells 64 —
Logic Elements (approx.) 128 —
User I/Os 52 74
Number of Pins / Terminals 68 —
Hộp 68-ball Micro FBGA (MBGA) 100-ball Micro BGA (MBGA, 6x6 mm)
Core Voltage (VCCINT) 1.8 V —
Propagation Delay (tPD) 14 ns (max) —
Maximum Internal Frequency 118.3 MHz 118.3 MHz
Program Memory Type Flash (non-volatile) —
In-System Programmability Yes (JTAG) —
Boundary Scan (IEEE 1149.1) Yes —
Standby Current (ICCSTBY) 25 uA typical —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Macrocells — 440
Logic Elements — 570
Logic Array Blocks (LABs) — 8 (16 macrocells per LAB)
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Bank Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt)
Standby Current — 27 uA (typical)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / ISP
On-chip Oscillator — Yes
Non-volatile Configuration — Flash (instant-on)
Operating Temperature Grade — Industrial
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá