5M80ZM68A5N vs 5M80ZM68C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M80ZM68A5N bằng Intel và 5M80ZM68C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M80ZM68A5N 5M80ZM68C5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Device Type CPLD - Complex Programmable Logic Device —
Macro Cells 64 —
Logic Elements (approx.) 128 —
User I/Os 52 —
Number of Pins / Terminals 68 —
Hộp 68-ball Micro FBGA (MBGA) 68-ball MBGA (Micro FineLine BGA), 5x5 mm
Core Voltage (VCCINT) 1.8 V —
Propagation Delay (tPD) 14 ns (max) —
Maximum Internal Frequency 118.3 MHz —
Program Memory Type Flash (non-volatile) —
In-System Programmability Yes (JTAG) —
Boundary Scan (IEEE 1149.1) Yes —
Standby Current (ICCSTBY) 25 uA typical —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C 0 °C to +85 °C (commercial, C5)
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements — 64
Macrocells — 64
Maximum User I/O — 79
Pin-to-Pin Delay (Tpd) — 7.5 ns
Internal Operating Frequency — 300 MHz (max)
Core Voltage — 1.8 V
I/O Bank Voltages — 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
User Flash Memory — 8 Kbits
Configuration Memory — Non-volatile flash (zero boot time)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) in-system programmable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá