5M80ZT100C4N vs 5M160ZT100C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M80ZT100C4N bằng Intel và 5M160ZT100C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M80ZT100C4N 5M80ZT100C4N - MAX V 80 LE CPLD 7.5ns 64MC TQFP-100 | Intel

5M80ZT100C4N - MAX V 80 LE CPLD 7.5ns 64MC TQFP-100 | Intel

5M80ZT100C4N ✓ Hoạt động
Intel
5M160ZT100C4N 5M160ZT100C4N - MAX V CPLD, 160 LE, 100-TQFP | Intel

5M160ZT100C4N - MAX V CPLD, 160 LE, 100-TQFP | Intel

5M160ZT100C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M80ZT100C4N 5M160ZT100C4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX V MAX V
Logic Elements (LEs) 80 160
Macrocells 64 128
Pin-to-Pin Delay (tPD) 7.5 ns —
Maximum User I/O Pins 79 —
Number of Global Clocks 4 —
User Flash Memory 8 Kbit —
Core Voltage (VCCINT) 1.8 V —
I/O Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp TQFP-100 (T100) TQFP-100 (100-pin)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) —
Process Technology 0.18 µm flash CMOS —
Configuration Method Non-volatile flash (instant-on) —
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
User I/Os — 79
User Flash Memory (UFM) — 8 Kbits
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) — 7.9 ns
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.8 V
I/O Bank Supply (VCCIO) — 1.2 V to 3.3 V
Configuration Memory — Non-volatile flash
Programmability — In-system via JTAG (IEEE 1149.1)
Operating Temperature Grade — Commercial (0 C to +85 C)
Cấp MSL — 3
Lead-Free — Yes
Logic Array Blocks (LABs) — 2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá