5M80ZT100C5N vs 5M80ZT100C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của 5M80ZT100C5N bằng Intel và 5M80ZT100C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
5M80ZT100C4N 5M80ZT100C4N - MAX V 80 LE CPLD 7.5ns 64MC TQFP-100 | Intel

5M80ZT100C4N - MAX V 80 LE CPLD 7.5ns 64MC TQFP-100 | Intel

5M80ZT100C4N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 5M80ZT100C5N 5M80ZT100C4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Series MAX V —
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Logic Elements 80 —
Macrocells 64 64
Pin-to-Pin Delay (tPD) 7.5 ns 7.5 ns
User I/Os 79 —
User Flash Memory 8 Kbits 8 Kbit
Package Type 100-pin TQFP (T100) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (Commercial)
Core Voltage 1.71 V to 1.89 V —
I/O Voltage (VCCIO) 1.2 V to 3.3 V LVCMOS/LVTTL 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) JTAG (IEEE 1149.1)
Configuration Memory Non-volatile Flash —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Family — MAX V
Logic Elements (LEs) — 80
Maximum User I/O Pins — 79
Number of Global Clocks — 4
Core Voltage (VCCINT) — 1.8 V
Hộp — TQFP-100 (T100)
Process Technology — 0.18 µm flash CMOS
Configuration Method — Non-volatile flash (instant-on)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá