653 vs 5962-8965501LA So sánh
So sánh chi tiết song song của 653 bằng Keystone Electronics và 5962-8965501LA bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 653 | 5962-8965501LA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Keystone Electronics | Analog Devices |
| Danh mục | Board-to-Board | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Miniature Banana Plug Test Jack | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through Hole |
| Accepts Pin Diameter | 0.080 in (2.03 mm) | — |
| Accepts Banana Plug | Standard 4.22 mm banana plug | — |
| Current Rating | 5 A | — |
| Contact Resistance | 10 mOhm max | — |
| Dielectric Withstand Voltage | 2100 V DC | — |
| Contact Material | Beryllium Copper | — |
| Contact Plating | Gold or Tin | — |
| Insulator Material | Polycarbonate | — |
| Color Options | Red, Black (standard) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | unknown |
| Mating Cycles | [DATA_NEEDED: mating cycles] | — |
| PCB Hole Diameter | 0.116 in (2.95 mm) recommended | — |
| Độ phân giải | — | 12 bit |
| Number of Terminals | — | 24 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55°C to +125°C |
| Conversion Time | — | 10.4 µs |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| Package Type | — | CDIP (Ceramic DIP) |
| Loại giao diện | — | Parallel |
| Input Type | — | Single Ended |
| Reference Type | — | External |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 96 kSPS (max) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL] |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | [DATA_NEEDED: DNL] |
| Power Dissipation | — | [DATA_NEEDED: Power Dissipation] |