74LVC1G00GW vs NC7S00M5X So sánh

So sánh chi tiết song song của 74LVC1G00GW bằng Nexperia và NC7S00M5X bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nexperia
74LVC1G00GW 74LVC1G00GW - Single 2-Input NAND Gate, 1.65V-5.5V | Nexperia

74LVC1G00GW - Single 2-Input NAND Gate, 1.65V-5.5V | Nexperia

74LVC1G00GW ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 74LVC1G00GW NC7S00M5X
Thương hiệu Nexperia onsemi
Danh mục Logic ICs Logic ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Gate Type NAND —
Number of Gates 1 —
Number of Inputs per Gate 2 —
Logic Family 74LVC (Low-Voltage CMOS) TinyLogic HS (CMOS)
Supply Voltage (VCC) 1.65 V to 5.5 V 2.0 V to 6.0 V
Input Voltage Tolerance Up to 5.5 V (3.3 V or 5 V drive capable) 0 V to VCC + 0.5 V
Output Drive Current ±24 mA (VCC = 3.0 V) —
Propagation Delay (tpd) 10.5 ns (typical) [DATA_NEEDED: propagation delay ns at 5V]
Input Type Schmitt-trigger —
Static Current (ICC) 10 µA (max) —
IOFF Support Yes (partial-power-down safe) —
Latch-up Performance Exceeds 250 mA (per JEDEC JESD78) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40 °C to +85 °C
Hộp TSSOP-5 (SOT-353 / UMT5) SOT-23-5
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (unlimited) 1
Logic Type — NAND Gate
Number of Circuits — 1
Number of Inputs — 2
Quiescent Current (ICC) — < 1 µA (VCC = 5.5 V)
Output Current — [DATA_NEEDED: IOH/IOL rating]
ESD Protection — On inputs and outputs (referenced to VCC/GND)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá