74LVC1G3157GW vs SN74LVC1G3157DCKR So sánh

So sánh chi tiết song song của 74LVC1G3157GW bằng Nexperia và SN74LVC1G3157DCKR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nexperia
74LVC1G3157GW 74LVC1G3157GW - 10Ω SPDT Analog Switch | Nexperia 6-TSSOP

74LVC1G3157GW - 10Ω SPDT Analog Switch | Nexperia 6-TSSOP

74LVC1G3157GW ✓ Hoạt động
Texas Instruments
SN74LVC1G3157DCKR SN74LVC1G3157DCKR - SPDT Analog Switch, 15Ohm, SC-70-6 | TI

SN74LVC1G3157DCKR - SPDT Analog Switch, 15Ohm, SC-70-6 | TI

SN74LVC1G3157DCKR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 74LVC1G3157GW SN74LVC1G3157DCKR
Thương hiệu Nexperia Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Single-Pole Double-Throw (SPDT) Analog Switch / 2:1 Multiplexer Single-Pole Double-Throw (SPDT) Analog Switch
Number of Channels 1 1
On Resistance (RON) 10 Ω (typical) —
ON Resistance at VCC=2.7V 7.5 Ω (typical) —
ON Resistance at VCC=3.3V 6.5 Ω (typical) —
ON Resistance at VCC=5V 6 Ω (typical) —
Supply Voltage (VCC) 1.65 V to 5.5 V 1.65 V to 5.5 V
Switch Current Capability 32 mA —
Switching Type Break-before-make —
Input Compatibility 3.3 V and 5 V TTL/CMOS control inputs —
ESD Protection (HBM) Exceeds 2000 V per JESD22-A114F —
Latch-up Performance Meets JESD 78 Class I —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp TSSOP-6 (SOT363, SC-88) SC-70-6 (DCK) 2.0 mm x 1.25 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Configuration — 2:1 (1 of 2)
On-State Resistance (Ron) — 15 ohm (typical)
Signal Path Voltage Range — 0 V to VCC (rail-to-rail)
Bandwidth — 340 MHz (typical)
Propagation Delay — 0.5 ns typical at 50 pF
On-State Resistance Flatness — Low (per datasheet curves)
Quiescent Current (ICC) — <1 uA typical
Control Input Logic Levels — 1.8V CMOS compatible at VCC=2.7V-5.5V
Switching Behavior — Break-before-make
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
ESD Protection — 2 kV HBM (per JESD22)
MSL (Moisture Sensitivity Level) — 1 (unlimited floor life)
RoHS / Lead-Free — Yes / Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá